.jpg)
|
Chỉ tiêu/tính trạng |
Đặc điểm |
|
Mục đích sử dụng chính |
Ăn tươi |
|
Thời gian sinh trưởng (ngày) |
90 -95 |
|
Tiềm năng năng suất (tấn/ha/vụ) |
15-18 |
|
Màu sắc quả khi chín |
Đỏ |
|
Khối lượng quả (g) |
4,0 - 4,5 |
|
Khối lượng chùm (g) |
220-300 |
|
Số hạt/quả (hạt/quả) |
2 - 3 |
|
Độ Brix (%) |
14-16 |
|
Đặc tính vỏ quả |
Mỏng |
|
Hình dạng quả |
Tròn |
|
Hương vị |
Thơm |